Tổng hợp từ vựng Katakana được sử dụng rộng rãi nhất

Đã bao giờ bạn cảm thấy thắc mắc về bảng chữ cái Katakana là gì hay chưa? Và trong quá trình học tiếng Nhật của mình, đôi khi từ vựng Katakana lại còn khó nhớ hơn Hán tự Kanji nữa đó. Cùng Tiếng Nhật Minato tìm hiểu thử xem nhé!

Katakana là gì và giới thiệu chủ đề từ vựng Katakana

Katakana được viết từ bảng chữ Katakana của Nhật Bản. Những từ vựng Katakana này chủ yếu nói về những từ có nguồn gốc nước ngoài, đa số là tiếng Anh sang tiếng Nhật. Ví dụ như từ "Soccer" trong tiếng Anh được gọi là サッカー trong tiếng Nhật.

Tổng hợp từ vựng Katakana được sử dụng rộng rãi nhất

Những từ vựng Katakana được người Nhật tạo ra từ tiếng Anh đặc biệt khó với người ngoại quốc khi học tiếng Nhật và nó cũng không được dùng tại các nước nói tiếng Anh. Chính vì vậy, người nước ngoài sẽ khó hiểu theo ví dụ dưới đây.

Ví dụ:

  • "Physical contact" nghĩa là biểu thị tình cảm nhưng trong tiếng Nhật được gọi là スキンシップ - "skin-ship"

Thêm nữa, do phát âm của tiếng Nhật và tiếng Anh khác nhau, nên khi giao tiếp họ sẽ khó có thể hiểu được những từ vựng Katakana mà người Nhật đang nói. Số lượng từ vựng Katakana hằng năm càng nhiều thêm, vì thế thật khó để nhớ đúng không nào?

Như đã thông tin, số lượng từ vựng Katakana vẫn tiếp tục tăng lên với 1000 từ mới được thêm vào từ điển mỗi năm. Đối với từ vựng Katakana, tuỳ từng người Nhật mà mức độ hiểu biết cũng khác nhau. Những người trẻ và tiếp xúc nhiều với công nghệ, người nước ngoài thường sẽ có vốn từ vựng Katakana nhiều hơn người lớn tuổi.

Xem thêm: 5 mẫu đoạn văn viết về 1 ngày của bạn bằng tiếng nhật đơn giản

Bảng chữ Katakana (bảng chữ cứng)

Bảng chữ Katakana là một trong 3 bộ chữ của Nhật Bản. Trong đó bao gồm Katakana, Hiragana và Hán tự Kanji. Vì chữ Katakana có nét cứng cáp hơn Hiragana nên Katakana còn được gọi là chữ cứng.

Bảng Katakana trong tiếng Nhật

Xem thêm: Kinh nghiệm rèn nghe, nói hiệu quả bằng phương pháp học tiếng Nhật theo Shadowing

Tổng hợp từ vựng Katakana thường dùng phổ biến và rộng rãi nhất (updating)

Tiếng Nhật Minato đã chọn lựa và tổng hợp ra những từ vựng Katakana thường dùng phổ biến và rất dễ để nhận ra. Đây là những từ chắc chắn bạn sẽ dùng nếu đến Nhật Bản. Vì vậy, hãy nhớ kỹ những từ vựng Katakana này nhé!

Trousers ズボン Quần dài
Camera カメラ Máy ảnh
Team チーム Đội, nhóm
Television テレビ Tivi
Pet ペット Thú cưng
Card カード Lá bài, thẻ tín dụng
Video ビデオ Video
Idea アイディア Ý tưởng
Coffee コーヒー Cà phê
Convenience store コンビニ Cửa hàng tiện lợi
Offline オフ Offline - ngoại tuyến
Communicosis コミュ症 Rối loạn giao tiếp

Tham khảo video này để biết thêm những mẫu câu dùng Katakana nhé!

Peak ピーク Đỉnh điểm
Recycle リサイクル Tái chế
Cost コスト Giá cả
Needs ニーズ Nhu cầu
Shift シフト Lịch làm
Stress ストレス Căng thẳng
Sample サンプル Hàng mẫu, dùng thử
Know-how (skills) ノウハウ Bí quyết
Access アクセス Đường đến, truy cập
Refresh リフレッシュ Khoẻ lại, làm mới
Campaign キャンペーン Chiến dịch
Hearing ヒアリング Hỏi để hiểu, lắng nghe
Volunteer ボランティア Tình nguyện
Coordination コーディネーション Sự phối hợp, kết hợp (quần áo)
Recreation レクリエーション Trò chơi giải trí (dành cho người già)
Lifestyle ライフスタイル Phong cách sống

Tham khảo video này để biết thêm những mẫu câu dùng Katakana nhé!

Tiếng Nhật Minato là một website sử dụng phương pháp Shadowing tiếng Nhật để giúp các bạn có thể giao tiếp tiếng Nhật tự tin và lưu loát. Cũng như cải thiện khả năng phát âm, biểu cảm của mình qua những video, bài học tiếng Nhật theo Shadowing được chọn lựa kỹ càng, xuất hiện nhiều tình huống trong cuộc sống hằng ngày và mang lại hiệu quả thực tế. Đăng ký học thử ngay nhé!

Bạn cũng có thể thích bài viết này

Xem thêm chủ đềHọc Tiếng Nhật

Bài viết nổi bật