Những từ vựng tiếng Nhật ý nghĩa nhất mà Sách Giáo Khoa không dạy

Ngôn ngữ dùng để truyền đạt mọi thứ xung quanh chúng ta cho lẫn nhau. Ngôn ngữ nào cũng vậy, đều chứa đựng những từ vựng đặc biệt, có ý nghĩa sâu sắc. Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Nhật ý nghĩa dành cho những bạn đang học tiếng Nhật vì những từ vựng tiếng Nhật ý nghĩa này SGK không dạy đâu nhé!

泡沫(うたかた)

- Nghĩa đen: Bọt nước
- Nghĩa bóng: Phù du, chóng tàn, ngắn ngủi.
Những thứ đẹp đẽ thường thoáng qua như phù du vậy, nhanh qua rồi biến mất như không lưu giữ gì. Cũng như bọt nổi trên mặt nước vậy, dễ dàng vỡ tan trong nháy mắt

玉響(たまゆら)

- Nghĩa đen: Thời gian ngắn
- Nghĩa bóng: Thời gian ngắn ngủi, khoảnh khắc thoáng qua
Trong cuộc sống luôn có những khoảnh khắc thoáng qua, tuy ngắn ngủi nhưng khoảnh khắc ấy sẽ khiến ta mãi suy nghĩ về.

金継ぎ(きんつぎ)

- Ý nghĩa: Gắn lại bằng vàng
Ở Nhật, khi một thứ đồ gốm bị nứt hay vỡ, nó sẽ được hàn gắn lại bằng vàng bằng cách dùng sơn mài trộn bột vàng, tạo ra những hoa văn lạ kỳ và đẹp đẽ. Đằng sau nghệ thuật này chứa một thông điệp đó chính là trân trọng vẻ đẹp của mọi thứ, từ những vẻ đẹp của sự hoàn hảo hay không hoàn hảo. Hoặc trân trọng vẻ đẹp đến từ tâm hồn cho dù nó có rạn nứt, thì vẫn sẽ được hàn gắn lại và trở nên đẹp đẽ.

物の哀れ(もののあわれ)

- Ý nghĩa: Sự bi cảm với vạn vật, đời vô thường
Chữ 哀れ gợi tả vẻ đẹp dịu dàng, tao nhã pha lẫn chút buồn man mác. Khi ghép 2 từ ngữ lại, cụm từ này có ý nghĩa là đề cao vẻ đẹp của vạn vật và có sự buồn cảm khi nó qua đi, biến mất. Chẳng có gì là mãi mãi đúng không nào?

詫寂(わびさび)

Cụm từ này có ý nghĩa là cảm nhận được những vẻ đẹp, những khiếm khuyết không hoàn hảo và chấp nhận nó.

幽玄(ゆうげん)

- Nghĩa đen: Huyền bí, bí ẩn
- Nghĩa bóng: Vẻ đẹp tiềm ẩn
Cái nhìn sâu sắc về vẻ đẹp tiềm ẩn của thế giới. Vẻ đẹp này ta không thể nào chạm tới, không thể nào biểu đạt thành từ ngữ cụ thể được

木漏れ日(こもれび)

- Ý nghĩa: Tia nắng chiếu qua tán cây
Hình ảnh đẹp tuyệt vời khi những tia nắng mặt trời chiếu xuyên qua từng tán cây. Tạo nên một cảnh đẹp lung linh huyền ảo.

nhung-tu-vung-tieng-nhat-y-nghia

森林浴(しんりんよく)

- Ý nghĩa: Tắm mình vào rừng xanh
Mỗi khi làm việc mệt mỏi hay phải suy nghĩ, lo toan quá nhiều. Người ta thường vào rừng hoà mình vào không khí thiên nhiên để nghe tiếng cỏ cây, tiếng chim hót và hít thở bầu không khí trong lành. Đây là một liệu pháp thư giãn tuyệt vời cho cơ thể của bạn.

青時雨(あおしぐれ)

- Ý nghĩa: Mưa rào cuối thu trên tán lá
Cơn mưa rào cuối thu đầu đông rơi trên những tán lá, tạo nên một hình ảnh rất buồn và thi vị.

花吹雪(はなふぶき)

- Ý nghĩa: Hoa anh đào rụng như một cơn bão
Hình ảnh hoa anh đào rụng như một cơn "bão hoa", bay trong gió. Khung cảnh rất nên thơ và hữu tình.

nhung-tu-vung-tieng-nhat-y-nghia-hanafubuki

花筏(はないかだ)

- Ý nghĩa: Cánh hoa rụng trôi trên mặt nước.
Những cánh hoa đào rải rác, rơi trên mặt nước và kết thành từng cụm, từng bè hoa.

懐かしい(なつかしい)

- Ý nghĩa: Hoài niệm
Cảm giác một ký ức thân thuộc từ thời thơ ấu, thời trẻ ùa về khiến chúng ta cảm thấy hoài niệm, bất giác mỉm cười hay oà khóc mỗi khi nhớ về.

高嶺の花(たかねのはな)

- Nghĩa đen: Hoa trên đỉnh núi cao
- Nghĩa bóng: Không thể đạt được
Đoá hoa đẹp ở trên một đỉnh núi cao thì khó mà với tới. Cũng như có những thứ không thể nào chạm tới được. Nó cũng giống như câu "Cóc ghẻ mà đòi ăn thịt thiên nga" của chúng ta vậy.

鏡花水月(きょうかすいげつ)

- Ý nghĩa: Bóng trăng đáy nước
Hoa phản chiếu trên gương và trăng phản chiếu trên mặt nước, một cái gì đó có thể nhìn thấy nhưng lại không có thực. Giống như những thứ đẹp đẽ đều là hư ảo, chạm tới là biến mất.

花鳥風月(かちょうふうげつ)

- Ý nghĩa: Vẻ đẹp thiên nhiên
Hán tự trong 4 chữ này có nghĩa là Hoa Điểu Phong Nguyệt. Tức chỉ những vẻ đẹp thiên nhiên như hoa nở, chim hót líu lo, gió thổi nhè nhẹ và mặt trăng tròn toả sáng.

空しい(むなしい)

- Ý nghĩa: Trống rỗng
Nghĩa này gần giống như là từ "empty" trong tiếng Anh. Cảm giác thật "trống rỗng" với mọi thứ, cảm xúc trống trải dù cho ở giữa vạn người.

風物詩(ふうぶつし)

- Ý nghĩa: Truyền thống
Những sự vật, sự việc khi mới nghĩ đến sẽ gợi lên ký ức về một nơi chốn, sự kiện hay một mùa gì đó. Cũng giống như khi nhắc đến Hoa Phượng ta nghĩ ngay đến Hải Phòng. Nghe tiếng ve kêu sẽ biết là đã tới Mùa hè rồi.

生きがい(いきがい)

- Ý nghĩa: Lý do để sống
Là lẽ sống của bạn. Là điều khiến bạn luôn tồn tại và thức dậy, cố gắng làm việc, học tập cho đến bây giờ.

風薫る(かぜかおる)

- Ý nghĩa: Hương gió
Một làn gió nhè nhẹ mang lại cho ta một cảm giác thoải mái, mùi hương mát mẻ cho những ngày hè nóng nực.

波の花(なみのはな)

- Ý nghĩa: Bọt biển
Hình ảnh những bọt biển nổi lên, xô vào bờ theo những con sóng giống như là những cơn sóng nở đầy hoa vậy. Nên nó còn được gọi bằng cái tên yêu kiều là Hoa Sóng.

蝉時雨(せみしぐれ)

- Ý nghĩa: Tiếng ve sầu kêu như tiếng mưa
Mỗi khi hè đến, tiếng ve sầu kêu râm ran với số lượng cực nhiều, nó bắt đầu kêu đồng loạt như thể ngoài trời có mưa rào vậy.

明鏡止水 (めいきょうしすい)

- Ý nghĩa: Tâm tĩnh như nước
Trạng thái tâm tĩnh, bình lặng như mặt hồ, không chút gợn sóng

猫に小判(ねこにこばん)

- Nghĩa đen: Cho mèo đồng vàng
- Nghĩa bóng: Ném tiền qua cửa sổ; Cho heo chuỗi ngọc
Dù cho con mèo đồng vàng hay cho heo chuỗi ngọc thì chúng mãi mãi cũng không biết được giá trị của nó như thế nào. Giống như chúng ta đang ném tiền qua cửa sổ mà thôi.

Tiếng Nhật Minato là một website sử dụng phương pháp Shadowing tiếng Nhật để giúp các bạn có thể giao tiếp tiếng Nhật tự tin và lưu loát. Cũng như cải thiện khả năng phát âm, biểu cảm của mình qua những video, bài học tiếng Nhật theo Shadowing được chọn lựa kỹ càng, xuất hiện nhiều tình huống trong cuộc sống hằng ngày và mang lại hiệu quả thực tế. Đăng ký học thử ngay nhé!

Bạn cũng có thể thích bài viết này

Xem thêm chủ đềHọc Tiếng Nhật

Bài viết nổi bật