Những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt liệu bạn đã biết hết chưa?

Như các bạn đã biết thì Tiếng Trung có những từ đọc nghe sẽ na ná giống tiếng Việt của mình, không những vậy ngoài tiếng Trung Quốc, còn có một thứ tiếng nữa khi phát âm sẽ nghe thành tiếng Việt.

Đó chính là tiếng Nhật hay còn gọi là Nhật ngữ, và tại sao tiếng Nhật lại có thể nghe giống tiếng Việt được, đó là vì tiếng Việt chịu ảnh hưởng nhiều từ các nước Châu Á, trong từ điển tiếng Việt khoảng 70% từ được cho là có ký hiệu bằng từ Hán tự.

Hán tự của Nhật Bản và Trung Quốc sẽ có những từ giống nhau nên nguồn gốc ngôn ngữ giống nhau thì ý nghĩa và cách phát âm cũng giống là chuyện hoàn toàn có thể được. Hôm nay tiếng Nhật Minato sẽ giới thiệu cho bạn những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt nhé!

Những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt

Dưới đây là những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt mà Tiếng Nhật Minato đã soạn ra cho các bạn đây, cùng tham khảo xem chúng nghe giống nhau đến bao nhiêu % của những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt nhé:

1. 古代 (kodai): Cổ đại

つい最近古代遺跡が見つかった。

Gần đây, một di tích từ thời cổ đại đã được tìm thấy.

2. 天然 (tennen): Thiên nhiên

この店には天然のローズ石が売られています。

Cửa hàng này bán thạch anh hồng thiên nhiên.

3. 楽観 (rakkan): Lạc quan

あなたはとても楽観的に見えますね。

Trông bạn ấy rất lạc quan nhỉ?

4. 注意 (chuui): Chú ý

この道は道路工事中なので注意してください。

Chú ý ! đoạn đường này đang thi công.

5. 悪意 (akui): Ác ý

彼女の言葉は悪意に満ちていた。

Câu nói của cô chứa đầy sự ác ý.

6. 同志 (doui): Đồng ý

私は彼らの意見に同意します。

Tôi đồng ý với ý kiến của họ.

7. 独断 (dokudan): Độc đoán

このカフェのオーナーは独断と偏見で物事を決める。

Ông chủ quán cafe này rất độc đoán.

8. 衣服 (ifuku): Y phục (Quần áo)

私は冬用の衣服をたくさん買いました。

Tôi vừa mua rất nhiều quần áo cho mùa đông.

9. 過度 (kado): Quá độ

あまり過度に心配すると精神が病んでしまいます。

Nếu bạn lo lắng quá độ bạn sẽ ảnh hưởng đến sức khoẻ.

10. 管理 (kanri): Quản lý

その機器は政府によって管理されています。

Trang thiết bị đó đang được chính phủ quản lý.

11. 観念 (kannen): Quan niệm

古い観念を捨てて、新しい文化を受け入れましょう。

Hãy bỏ những quan niệm cũ đi và chấp nhận những văn hóa mới.

12. 判断 (handan): Phán đoán (Quyết định)

昨日の判断は私の人生を大きく変えた。

Quyết định ngày hôm qua đã thay đổi cuộc đời tôi một cách đáng kể.

13. 記憶 (kioku): Ký ức

子供の頃の記憶がありません。

Tôi không còn nhớ những ký ức hồi bé nữa.

14. 記念 (kinen): Kỷ niệm

年末の記念写真を撮りましょう。

Cùng chụp ảnh kỷ niệm cuối năm nào!

15. 国旗 (kokki): Quốc kỳ

国旗日本の国旗はどんなデザインですか?

Quốc kỳ của Nhật Bản có thiết kế như thế nào?

16. 結婚 (kekkon): Kết hôn

結婚してください!

Em sẽ kết hôn với anh nhé!

Những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt

17. 孤独 (kodoku): Cô độc

彼は友達がいない。なんと孤独な人でしょう。

Anh ấy không có người bạn nào, thật là một người cô độc.

18. 記事 (kiji): Ký sự (bài viết)

私は新聞の記事を通して彼女を知りました。

Tôi biết cô ấy qua bài viết ở trên báo.

19. 態度 (taido): Thái độ

彼は仕事の態度が悪い。

Anh ấy có thái độ làm việc không tốt.

20. 恋愛 (renai): Yêu đương

両親に干渉されず、自由に恋愛したいです。

Tôi muốn tự do yêu đương, không bị bố mẹ can thiệp.

21. 現在 (genzai): Hiện tại (bây giờ)

現在の時刻は19時です。

Bây giờ là 19h00.

22. 現代 (gendai): Hiện đại

現代の日本人は、着物をあまり着ない。

Người Nhật Bản hiện đại không thường xuyên mặc kimono.

23. 冒険 (bouken): Mạo hiểm

クライミングは私にとって冒険のようだ。

Đối với tôi, leo núi giống như một cuộc mạo hiểm.

24. 電報 (denpou): Điện báo

私の祖父が亡くなったという電報が届いた。

Tôi nhận được một bức điện báo rằng ông tôi đã mất.

25. 展覧 (tenran): Triển lãm

今週の日曜日は11:00に展覧会があります。

Chủ nhật này có buổi triển lãm vào lúc 11h00.

26. 辞典 (jiten): Từ điển

分からない言葉があれば辞典で調べましょう。

Nếu có từ vựng nào không hiểu, hãy tra từ điển.

27. 目的 (mokuteki): Mục đích

あなたが日本語を勉強する目的は何ですか?

Mục đích học tiếng Nhật của bạn là gì?

28. 意見 (iken): Ý kiến

雇用者からの意見を聞きたいです。

Tôi muốn nghe ý kiến của nhà tuyển dụng.

29. 緊急 (kinkyuu): Khẩn cấp

緊急の用事がない限り、外出はしていけない決まりです。

Trừ khi có việc khẩn cấp, tuyệt đối không thể ra ngoài!

--------------

Xem thêm bài viết: Từ vựng tiếng Nhật có trường âm là gì?

Hướng dẫn học tiếng Nhật Shadowing: Kinh nghiệm học tiếng Nhật theo Shadowing rèn nghe - nói hiệu quả

---------------

Bạn có thể học tiếng Nhật thông qua những từ tiếng Nhật phát âm giống tiếng Việt, vì như vậy bạn sẽ nhớ chúng một cách dễ dàng hơn. Đừng quên theo dõi Tiếng Nhật Minato để tham khảo thêm nhiều bài viết hay những mẹo vặt trong việc học để rút ngắn quá trình tự học tiếng Nhật tại nhà nhé

Tiếng Nhật Minato là một website sử dụng phương pháp Shadowing tiếng Nhật để giúp các bạn có thể giao tiếp tiếng Nhật tự tin và lưu loát. Cũng như cải thiện khả năng phát âm, biểu cảm của mình qua những video, bài học tiếng Nhật theo Shadowing được chọn lựa kỹ càng, xuất hiện nhiều tình huống trong cuộc sống hằng ngày và mang lại hiệu quả thực tế. Đăng ký học thử ngay nhé!

Bạn cũng có thể thích bài viết này

Xem thêm chủ đềHọc Tiếng Nhật

Bài viết nổi bật